Van Cầu Bellow Seal Vyc Model 248
VAN CẦU BELLOW SEAL VYC MODEL 248
Stop Valve With Bellow Seal - EN | ASME/ANSI
1. Giới Thiệu
Van cầu VYC Model 248 là van chặn (stop valve) kiểu cầu được trang bị cơ cấu làm kín bằng ống xếp kim loại (bellows) thay cho gioăng trục truyền thống. Đây là giải pháp làm kín cao cấp nhất cho van chặn công nghiệp: bellows inox hàn plasma bịt kín hoàn toàn trục van với môi trường bên ngoài, triệt tiêu nguy cơ rò rỉ lưu, vấn đề nan giải của các van dùng gioăng trục thông thường.
VYC Industrial (Tây Ban Nha, thành lập 1914) là một trong những nhà sản xuất van công nghiệp có bề dày lịch sử lâu nhất châu Âu. Model 248 ra mắt năm 2019 là sản phẩm kết hợp giữa kinh nghiệm hơn 100 năm và công nghệ chế tạo bellows hiện đại - ngay khi ra mắt đã được thị trường đón nhận tích cực nhờ thiết kế vượt trội so với các van cầu cùng cấp.

MOD.248
2. Thông Số Kỹ Thuật
2.1. Thông Số Chính
|
Thông số |
Giá trị |
|
Kích thước (DN) |
DN15 đến DN200 (1/2" đến 8") |
|
Cấp áp suất |
PN40 (kết nối EN) | ASME/ANSI 150# và 300# (kết nối ASME) |
|
Dải nhiệt độ làm việc |
-40°C đến +400°C |
|
Kiểu kết nối |
Mặt bích EN (EN 1092-1, EN 1092-2) | ASME/ANSI B16.5 |
|
Khoảng cách mặt bích |
Theo EN 558 và ASME B16.10 |
|
Tiêu chuẩn thiết kế & chế tạo |
EN 13709 |
|
Độ kín |
Vượt tiêu chuẩn EN 12266-1 Class A |
|
Lắp đặt |
Đa hướng - 90° đến 270° |
|
Chứng nhận |
CE - Pressure Equipment Directive 2014/68/EU |
|
Vật liệu không dùng |
Không silicon, không amiăng (asbestos-free) |
2.2. Vật Liệu Theo Phiên Bản
|
Bộ phận |
Gang cầu (Nodular Iron) |
Thép đúc (Cast Steel) |
Inox (Stainless Steel) |
|
Thân van (Body) |
Gang cầu GJS-400 |
Thép đúc GP240GH / WCB |
Inox 316 / CF8M |
|
Nắp van (Bonnet) |
Gang cầu GJS-400 |
Thép đúc GP240GH |
Inox 316 |
|
Đĩa van (Disc) |
Inox X20Cr13 |
Inox X20Cr13 (1.4021) |
Inox 316 |
|
Trục van (Stem) |
Inox |
Inox X8CrNiS18-9 |
Inox 316 |
|
Bellows (ống xếp) |
Inox - hàn plasma |
Inox - hàn plasma |
Inox - hàn plasma |
|
Gioăng an toàn dự phòng |
Graphite |
Graphite |
Graphite |
|
Gioăng nắp (Bonnet gasket) |
Graphite + inox |
Graphite + inox |
Graphite + inox |
|
Vô-lăng (Handwheel) |
Gang |
Gang |
Gang |
3. Cấu Tạo & Tính Năng Nổi Bật
3.1. Bellows Inox Hàn Plasma
Đây là tính năng cốt lõi phân biệt Model 248 với van cầu thông thường. Bellows được chế tạo từ inox và hàn bằng công nghệ plasma, bịt kín hoàn toàn khe hở giữa trục van và thân van - nơi lưu chất có thể rò rỉ ra ngoài ở van dùng gioăng trục truyền thống.
- Thiết kế hai lớp thành (double-walled bellows): bền vững, hàn liền với trục tạo thành cụm kín hoàn toàn, không có khả năng xoay gây hỏng
- Kiểm tra độ kín bằng helium: đảm bảo độ tin cậy và tuổi thọ cao nhất
- Đĩa bellows hình lõm (concave) nối liền với bellows: tối ưu hóa lưu lượng và độ kín
- Gioăng an toàn dự phòng bằng graphite: phòng trường hợp bellows bị hỏng trong điều kiện cực đoan theo DIN 4754 cho hệ thống dầu nhiệt
3.2. Trục Ren Ngoài
Khác với van cầu thông thường có ren trong, Model 248 dùng trục ren ngoài - ren hiển thị hoàn toàn bên ngoài khi vặn. Thiết kế này mang lại 3 lợi ích:
- Chịu được nhiệt độ làm việc cao hơn - ren không tiếp xúc với lưu chất nóng bên trong
- Tuổi thọ dài hơn - ren không bị ăn mòn bởi lưu chất
- Dễ quan sát trạng thái mở/đóng qua vị trí trục - kết hợp với chỉ thị mở/đóng tích hợp trên vô-lăng
3.3. Đỡ Trục Kiểu Cầu
Hệ thống đỡ trục gia cường kiểu cầu (reinforced bridge design) đảm bảo trục van không bị lệch tâm trong suốt quá trình vận hành, đặc biệt quan trọng ở nhiệt độ cao khi giãn nở nhiệt có thể gây lệch tâm. Thiết kế này đồng thời cung cấp cách nhiệt, giữ vùng xung quanh vô-lăng ở nhiệt độ an toàn cho người vận hành.
3.4. Bề Mặt Đóng Kín Gia Công Đặc Biệt
Bề mặt tiếp xúc đóng kín trải qua 3 bước gia công: mài (grinding) → lapping → burnishing đạt độ kín vượt tiêu chuẩn EN 12266-1 Class A. Đây là cấp độ kín nghiêm ngặt nhất trong tiêu chuẩn van châu Âu, đảm bảo không rò rỉ ngay cả ở áp suất và nhiệt độ cao.
3.5. Gioăng Cách Chấn
Gioăng đặc biệt giữa nắp van và thân được thiết kế để hấp thụ và ngăn truyền rung động từ đường ống lên trục van, bảo vệ bellows khỏi mỏi cơ học do rung động liên tục, kéo dài tuổi thọ đáng kể trong môi trường có rung động.
3.6. Vô-lăng Ergonomic - Cơ Cấu Khóa & Giới Hạn Mô-men
- Vô-lăng ergonomic với nắp bảo vệ trục tránh bụi, hơi ăn mòn tiếp xúc trực tiếp với trục ren
- Bộ giới hạn mô-men (torque limiter): ngăn siết quá lực gây hỏng bề mặt đóng kín hoặc bellows
- Cơ cấu khóa (locking mechanism): khóa van ở vị trí mở hoặc đóng - an toàn vận hành và LOTO
- Núm tra mỡ (greasing nipple): bổ sung bôi trơn trục định kỳ không cần mở van
4. Lưu Chất Phù Hợp & Ứng Dụng
4.1. Lưu Chất Phù Hợp
- Hơi nước (steam) - bão hòa và quá nhiệt
- Nước nóng và nước siêu nhiệt (hot & superheated water)
- Dầu nhiệt (thermal oil)
- Nước công nghệ (process water)
- Khí công nghiệp (gases)
- Glycol
- Khí nén (compressed air)
- Các lưu chất trung tính tương thích vật liệu
4.2. Ứng Dụng Theo Ngành
5. Tiêu Chuẩn & Chứng Nhận
Toàn bộ van được kiểm tra và xác nhận nghiêm ngặt trước xuất xưởng. Tất cả linh kiện được đánh số, đăng ký và kiểm tra. Theo yêu cầu, có thể cung cấp đầy đủ chứng chỉ vật liệu, đúc, thử nghiệm và hiệu suất kèm theo van và hướng dẫn sử dụng.
6. Van Bellow Seal vs. Van Cầu Gioăng Trục Thông Thường
|
Tiêu chí |
Van cầu gioăng trục thông thường |
Van cầu Bellow Seal (Model 248) |
|
Cơ chế làm kín trục |
Gioăng trục (packing gland) - mài mòn theo thời gian |
Bellows inox hàn plasma - không mài mòn cơ học |
|
Nguy cơ rò rỉ khí quyển |
Có - gioăng lão hóa, mòn theo chu kỳ vận hành |
Gần như bằng 0 - bellows kín tuyệt đối |
|
Bảo trì gioăng |
Định kỳ - thay gioăng, điều chỉnh lực siết |
Không cần - practically maintenance-free |
|
Môi chất độc hại / dễ cháy |
Rủi ro rò rỉ ra ngoài |
An toàn - không phát thải khí quyển |
|
Chi phí vận hành dài hạn |
Cao hơn (thay gioăng, ngừng máy bảo trì) |
Thấp hơn (không cần bảo trì định kỳ) |
|
Tuổi thọ |
Phụ thuộc chu kỳ thay gioăng |
Dài hơn nhờ bellows không mài mòn |
|
Nhiệt độ làm việc cao |
Gioăng dễ hỏng ở nhiệt độ cao |
Bellows inox chịu đến 400°C ổn định |
7. Kiểm Tra Chất Lượng & Hồ Sơ Chứng Nhận
VYC Industrial áp dụng quy trình kiểm tra chất lượng toàn diện cho từng chiếc van Model 248 trước khi xuất xưởng:
- Kiểm tra độ kín bellows bằng khí helium phát hiện rò rỉ ở mức độ cực nhỏ không thể phát hiện bằng phương pháp thông thường
- Kiểm tra áp lực thân van (body pressure test) và độ kín đóng kín (seat leakage test) theo EN 12266-1
- Đánh số và truy xuất toàn bộ linh kiện: mỗi chi tiết được đánh số, đăng ký trong hệ thống quản lý chất lượng
- Chứng chỉ đầy đủ theo yêu cầu: vật liệu (material certificate), đúc (casting certificate), thử nghiệm (test certificate), hiệu suất (performance certificate)
- Hướng dẫn lắp đặt và vận hành kèm theo mỗi van theo Directive 2014/68/EU
Kết Luận
Van cầu bellow seal VYC Model 248 là lựa chọn kỹ thuật ưu việt cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ kín tuyệt đối với môi trường, không cần bảo trì định kỳ và làm việc ổn định trong dải nhiệt độ rộng -40°C đến +400°C. Với bellows inox kiểm tra bằng helium, bề mặt đóng kín gia công 3 bước vượt EN 12266-1 Class A, trục ren ngoài và hệ thống an toàn đa lớp - Model 248 đặc biệt phù hợp cho ứng dụng hơi nước, dầu nhiệt, hóa chất công nghiệp và bất kỳ lưu chất nào yêu cầu zero atmospheric emissions.
Liên Hệ Tư Vấn
Công ty TNHH Kỹ Thuật Khí Nén Hồng Quang
Địa chỉ: 117A Bình Thới, Phường Phú Thọ, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0906 674 246 | Email: info@hqpneumatic.vn
Website: https://hqpneumatic.vn
Bài chung chuyên mục
- VYC Industrial - Giải Pháp Van Và Thiết Bị Hơi Công Nghiệp Hàng Đầu Từ Tây Ban Nha (28/05/2026)
- Van Bi 3 Thân Điều Khiển Điện COVNA (23/05/2026)
- Ứng Dụng Thực Tế Của Van Điện Từ Theo Từng Ngành Công Nghiệp (10/05/2026)
- Hộp Công Tắc Tín Hiệu Đóng/Mở Proval A250 (Limit Switch Box) (02/05/2026)
- Van 1 Chiều Inox (19/04/2026)
.png)

